Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
umbilical cord


noun
membranous duct connecting the fetus with the placenta
Syn:
umbilical
Hypernyms:
duct, epithelial duct, canal, channel, funiculus, fetal membrane
Part Holonyms:
embryo, conceptus, fertilized egg, fetus, foetus
Part Meronyms:
umbilical vein, vena umbilicalis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.